adverb
English to Vietnamese Dictionary
evenly Meaning in Vietnamese (evenly nghĩa là gì)
đều
đều in English:evenly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của evenly trong tiếng Việt là đều. (Một cách đồng đều hoặc bằng nhau, không có sự thay đổi hoặc khác biệt trên một bề mặt hoặc sự phân bố.)
Definitions of Evenly
- 1adverbđều
In a uniform or equal manner, without variation or difference across a surface or distribution.
Một cách đồng đều hoặc bằng nhau, không có sự thay đổi hoặc khác biệt trên một bề mặt hoặc sự phân bố.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
unevenlyunequallyinconsistently
Inflected Word Forms
nounevenness
adjectiveeven