adverb
English to Vietnamese Dictionary

evenly Meaning in Vietnamese (evenly nghĩa là gì)

đều
đều in English:evenly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của evenly trong tiếng Việt là đều. (Một cách đồng đều hoặc bằng nhau, không có sự thay đổi hoặc khác biệt trên một bề mặt hoặc sự phân bố.)

Definitions of Evenly

  1. 1
    adverb
    đều

    In a uniform or equal manner, without variation or difference across a surface or distribution.

    Một cách đồng đều hoặc bằng nhau, không có sự thay đổi hoặc khác biệt trên một bề mặt hoặc sự phân bố.

Example Sentences

casual

“The paint was applied evenly across the wall.”

casual

“Divide the cake evenly among the guests.”

Chia đều chiếc bánh cho khách.

business

“The surface needs to be evenly flat before tiling.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

equallyuniformlyconsistentlysmoothly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unevenlyunequallyinconsistently

Inflected Word Forms

nounevenness
adjectiveeven