other
English to Vietnamese Dictionary

everett Meaning in Vietnamese (everett nghĩa là gì)

Everett
Everett in English:everett
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của everett trong tiếng Việt là Everett. (Everett là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, cũng thường được sử dụng làm họ và tên địa danh.)

Definitions of Everett

  1. 1
    other
    Everett

    Everett is a male given name of English origin, also commonly used as a surname and a place name.

    Everett là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, cũng thường được sử dụng làm họ và tên địa danh.

Example Sentences

geographical

“Everett is a city in Washington state, known for its aerospace industry.”

Everett là một thành phố ở bang Washington, nổi tiếng với ngành công nghiệp hàng không vũ trụ.

formal

“Mr. Everett will be presenting his research findings tomorrow.”

Ông Everett sẽ trình bày kết quả nghiên cứu của mình vào ngày mai.