other
English to Vietnamese Dictionary

excl Meaning in Vietnamese (excl nghĩa là gì)

ngoại trừ, không bao gồm, độc quyền
ngoại trừ in English:excl
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của excl trong tiếng Việt là ngoại trừ, không bao gồm, độc quyền. (Viết tắt của 'excluding', chỉ ra rằng một cái gì đó không được bao gồm trong tổng số hoặc nhóm.)

Definitions of Excl

  1. 1
    other(technical)
    không bao gồm

    An abbreviation for 'excluding', indicating that something is not included in a total or group.

    Viết tắt của 'excluding', chỉ ra rằng một cái gì đó không được bao gồm trong tổng số hoặc nhóm.

  2. 2
    other(technical)
    độc quyền

    An abbreviation for 'exclusive', meaning restricted to a particular person, group, or area.

    Viết tắt của 'exclusive', có nghĩa là chỉ dành riêng cho một người, nhóm hoặc khu vực cụ thể.

Example Sentences

business

“The price is $500 excl. tax.”

business

“Shipping costs are excl. from the total.”

marketing

“This offer is excl. to premium subscribers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

excludingexclusive ofnot including

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

incl.includinginclusive of

Inflected Word Forms

infinitiveexclude
past participleexcluded
nounexclusion
adjectiveexclusive