other
English to Vietnamese Dictionary
excl Meaning in Vietnamese (excl nghĩa là gì)
ngoại trừ, không bao gồm, độc quyền
ngoại trừ in English:excl
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của excl trong tiếng Việt là ngoại trừ, không bao gồm, độc quyền. (Viết tắt của 'excluding', chỉ ra rằng một cái gì đó không được bao gồm trong tổng số hoặc nhóm.)
Definitions of Excl
- 1other(technical)không bao gồm
An abbreviation for 'excluding', indicating that something is not included in a total or group.
Viết tắt của 'excluding', chỉ ra rằng một cái gì đó không được bao gồm trong tổng số hoặc nhóm.
- 2other(technical)độc quyền
An abbreviation for 'exclusive', meaning restricted to a particular person, group, or area.
Viết tắt của 'exclusive', có nghĩa là chỉ dành riêng cho một người, nhóm hoặc khu vực cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
excludingexclusive ofnot including
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveexclude
past participleexcluded
nounexclusion
adjectiveexclusive