noun
English to Vietnamese Dictionary
exec Meaning in Vietnamese (exec nghĩa là gì)
giám đốc điều hành, tập tin thực thi
giám đốc điều hành in English:exec
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của exec trong tiếng Việt là giám đốc điều hành, tập tin thực thi. (Một giám đốc điều hành là một người có trách nhiệm quản lý hoặc hành chính trong một tổ chức.)
Definitions of Exec
- 1noun(informal)giám đốc điều hành
An exec is an informal term for an executive, a person with managerial or administrative responsibility in an organization.
Một giám đốc điều hành là một người có trách nhiệm quản lý hoặc hành chính trong một tổ chức.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounexecutive
nounexecution
pluralexecutives
agent nounexecutor