other
English to Vietnamese Dictionary
expedia Meaning in Vietnamese (expedia nghĩa là gì)
Expedia
Expedia in English:expedia
Phonetic:Ét-pi-đi-a
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của expedia trong tiếng Việt là Expedia. (Expedia là một đại lý du lịch trực tuyến toàn cầu cung cấp dịch vụ đặt vé máy bay, khách sạn, thuê xe và các gói kỳ nghỉ.)
Definitions of Expedia
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Booking.comPricelineKayak