verb
English to Vietnamese Dictionary

experimenting Meaning in Vietnamese (experimenting nghĩa là gì)

thử nghiệm, thực hiện một thử nghiệm khoa học
thử nghiệm in English:experimenting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của experimenting trong tiếng Việt là thử nghiệm, thực hiện một thử nghiệm khoa học. (Hành động thực hiện một bài kiểm tra hoặc thử nghiệm khoa học để khám phá điều gì đó hoặc kiểm tra một giả thuyết.)

Definitions of Experimenting

  1. 1
    verb
    thực hiện một thử nghiệm khoa học

    The act of performing a scientific test or trial to discover something or to test a hypothesis.

    Hành động thực hiện một bài kiểm tra hoặc thử nghiệm khoa học để khám phá điều gì đó hoặc kiểm tra một giả thuyết.

  2. 2
    verb
    thử nghiệm

    To try out new ideas, methods, or activities to see what happens or what works.

    Thử nghiệm các ý tưởng, phương pháp hoặc hoạt động mới để xem điều gì xảy ra hoặc điều gì hiệu quả.

Example Sentences

“The scientists are experimenting with new drug compounds.”

Các nhà khoa học đang thử nghiệm các hợp chất thuốc mới.

“She enjoys experimenting with different cooking techniques.”

Cô ấy thích thử nghiệm các kỹ thuật nấu ăn khác nhau.

“The company is experimenting with a new marketing strategy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

concludingfinishing

Inflected Word Forms

infinitiveexperiment
nounexperiment
agent nounexperimenter
adjectiveexperimental
adverbexperimentally