noun
English to Vietnamese Dictionary

exploiting Meaning in Vietnamese (exploiting nghĩa là gì)

khai thác, bóc lột
khai thác in English:exploiting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của exploiting trong tiếng Việt là khai thác, bóc lột. (Hành động lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng vì lợi ích của bản thân, thường bằng cách khai thác điểm yếu hoặc nguồn lực của họ.)

Definitions of Exploiting

  1. 1
    noun
    bóc lột

    The act of using someone or something unfairly for one's own benefit, often by taking advantage of their vulnerability or resources.

    Hành động lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng vì lợi ích của bản thân, thường bằng cách khai thác điểm yếu hoặc nguồn lực của họ.

  2. 2
    noun
    khai thác

    The act of making full and effective use of a resource or opportunity to gain benefit.

    Hành động sử dụng đầy đủ và hiệu quả một nguồn lực hoặc cơ hội để đạt được lợi ích.

Example Sentences

“The company was accused of exploiting its workers by paying low wages.”

“They are exploiting new technologies to improve efficiency in their operations.”

Họ đang khai thác các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả trong hoạt động của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

abusingmisusingoppressing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveexploit
past tenseexploited
nounexploitation
agent nounexploiter
adjectiveexploitative