extinguished Meaning in Vietnamese (extinguished nghĩa là gì)
Nghĩa của extinguished trong tiếng Việt là dập tắt, đã bị dập tắt, bị dập tắt. (Đã bị dập tắt hoặc chấm dứt, đặc biệt là đề cập đến lửa, ánh sáng hoặc ngọn lửa.)
Definitions of Extinguished
- 1adjectiveđã bị dập tắt
Having been put out or brought to an end, especially referring to a fire, light, or flame.
Đã bị dập tắt hoặc chấm dứt, đặc biệt là đề cập đến lửa, ánh sáng hoặc ngọn lửa.
- 2adjectivebị dập tắt
Having been suppressed, ended, or destroyed, often referring to feelings, hopes, or a lineage.
Đã bị đàn áp, chấm dứt hoặc hủy diệt, thường đề cập đến cảm xúc, hy vọng hoặc một dòng dõi.
Example Sentences
“The fire was completely extinguished by the firefighters.”
Ngọn lửa đã bị lính cứu hỏa dập tắt hoàn toàn.
“His hopes were extinguished after the rejection.”
Hy vọng của anh ấy đã bị dập tắt sau lời từ chối.
“The light of the candle was extinguished by the wind.”
Ánh sáng của ngọn nến đã bị gió thổi tắt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: