noun
English to Vietnamese Dictionary

extinguisher Meaning in Vietnamese (extinguisher nghĩa là gì)

bình chữa cháy
bình chữa cháy in English:extinguisher
Phonetic:bình chữa cháy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của extinguisher trong tiếng Việt là bình chữa cháy. (Một thiết bị cầm tay dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ, thường chứa hóa chất có thể phun ra.)

Definitions of Extinguisher

  1. 1
    noun
    bình chữa cháy

    A portable apparatus used to put out small fires, typically containing a chemical that can be sprayed.

    Một thiết bị cầm tay dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ, thường chứa hóa chất có thể phun ra.

Example Sentences

“The hotel staff quickly grabbed a fire extinguisher to put out the small blaze.”

Nhân viên khách sạn nhanh chóng lấy một bình chữa cháy để dập tắt đám cháy nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fire extinguisherfire suppressant

Inflected Word Forms

infinitiveextinguish
past tenseextinguished
present participleextinguishing
adjectiveextinguishable