noun
English to Vietnamese Dictionary

eyebrows Meaning in Vietnamese (eyebrows nghĩa là gì)

lông mày
lông mày in English:eyebrows
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của eyebrows trong tiếng Việt là lông mày. (Những dải lông mọc trên gờ phía trên hốc mắt của một người.)

Definitions of Eyebrows

  1. 1
    noun
    lông mày

    The strips of hair growing on the ridge above a person's eye sockets.

    Những dải lông mọc trên gờ phía trên hốc mắt của một người.

Example Sentences

casual

“She raised her eyebrows in surprise.”

casual

“His thick eyebrows gave him a stern look.”

Lông mày rậm của anh ấy khiến anh trông có vẻ nghiêm nghị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

supercilia

Inflected Word Forms

nouneyebrow