noun
English to Vietnamese Dictionary

fbi Meaning in Vietnamese (fbi nghĩa là gì)

FBI, Cục Điều tra Liên bang
FBI in English:fbi
Phonetic:Ép Bi Ai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fbi trong tiếng Việt là FBI, Cục Điều tra Liên bang. (Cục Điều tra Liên bang là cơ quan tình báo và an ninh nội địa của Hoa Kỳ và là cơ quan thực thi pháp luật liên bang chính của nước này.)

Definitions of Fbi

  1. 1
    noun(formal)
    Cục Điều tra Liên bang

    The Federal Bureau of Investigation is the domestic intelligence and security service of the United States and its principal federal law enforcement agency.

    Cục Điều tra Liên bang là cơ quan tình báo và an ninh nội địa của Hoa Kỳ và là cơ quan thực thi pháp luật liên bang chính của nước này.

Example Sentences

formal

“The FBI is investigating the case.”

FBI đang điều tra vụ án.