Topic: Trees & PlantsWord 12 of 47
noun
English to Vietnamese Dictionary

ficus Meaning in Vietnamese (ficus nghĩa là gì)

đa
đa in English:ficus
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ficus trong tiếng Việt là đa. (Một genus lớn gồm các cây thân gỗ và cây bụi nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm cây sung, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà vì bộ lá hấp dẫn của chúng.)

Concept Illustration
Ficus visual illustration - Meaning in Vietnamese (đa)
Visual representation of "ficus"

Definitions of Ficus

  1. 1
    noun
    đa

    A large genus of tropical and subtropical trees and shrubs, including the fig tree, often cultivated as houseplants for their attractive foliage.

    Một genus lớn gồm các cây thân gỗ và cây bụi nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm cây sung, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà vì bộ lá hấp dẫn của chúng.

Example Sentences

casual

“She bought a small ficus plant to decorate her living room.”

Cô ấy đã mua một cây đa nhỏ để trang trí phòng khách của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fig tree

Inflected Word Forms

adjectiveficus-like