other
English to Vietnamese Dictionary

findlaw Meaning in Vietnamese (findlaw nghĩa là gì)

FindLaw
FindLaw in English:findlaw
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của findlaw trong tiếng Việt là FindLaw. (FindLaw là tên thương hiệu của một trang web cung cấp thông tin pháp lý miễn phí, danh bạ luật sư và các giải pháp pháp lý cho người tiêu dùng và các chuyên gia pháp lý.)

Definitions of Findlaw

  1. 1
    other
    FindLaw

    FindLaw is a brand name for a website that provides free legal information, lawyer directories, and legal solutions for consumers and legal professionals.

    FindLaw là tên thương hiệu của một trang web cung cấp thông tin pháp lý miễn phí, danh bạ luật sư và các giải pháp pháp lý cho người tiêu dùng và các chuyên gia pháp lý.

Example Sentences

casual

“I found a lot of useful information on FindLaw about intellectual property.”

Tôi đã tìm thấy rất nhiều thông tin hữu ích trên FindLaw về sở hữu trí tuệ.

general

“Many people use FindLaw to search for local attorneys.”