other
English to Vietnamese Dictionary
firstgov Meaning in Vietnamese (firstgov nghĩa là gì)
FirstGov
FirstGov in English:firstgov
Phonetic:Phơ-s-gôv
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của firstgov trong tiếng Việt là FirstGov. (FirstGov là cổng thông tin điện tử chính thức cũ của chính phủ Hoa Kỳ, được ra mắt vào năm 2000 để cung cấp một điểm truy cập duy nhất vào thông tin và dịch vụ của chính phủ.)
Definitions of Firstgov
- 1other(formal)FirstGov
FirstGov was the former official web portal of the United States government, launched in 2000 to provide a single point of access to government information and services.
FirstGov là cổng thông tin điện tử chính thức cũ của chính phủ Hoa Kỳ, được ra mắt vào năm 2000 để cung cấp một điểm truy cập duy nhất vào thông tin và dịch vụ của chính phủ.