verb
English to Vietnamese Dictionary

fished Meaning in Vietnamese (fished nghĩa là gì)

câu cá, đã câu cá
câu cá in English:fished
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fished trong tiếng Việt là câu cá, đã câu cá. (Hành động bắt cá, thường bằng cần câu và dây hoặc lưới, đã hoàn thành trong quá khứ.)

Definitions of Fished

  1. 1
    verb
    đã câu cá

    The action of catching fish, typically with a rod and line or net, has been completed in the past.

    Hành động bắt cá, thường bằng cần câu và dây hoặc lưới, đã hoàn thành trong quá khứ.

Example Sentences

casual

“We fished all day but only caught two small ones.”

casual

“The children fished in the pond with their grandfather.”

Bọn trẻ đã câu cá ở ao với ông nội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

caught fishangled

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

didn't fish

Inflected Word Forms

infinitivefish
gerundfishing
nounfish
agent nounfisherman
adjectivefishy