adjective
English to Vietnamese Dictionary

fishy Meaning in Vietnamese (fishy nghĩa là gì)

ngờ vực, mờ ám, tanh
ngờ vực in English:fishy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fishy trong tiếng Việt là ngờ vực, mờ ám, tanh. (Mô tả điều gì đó gây ra cảm giác nghi ngờ hoặc đáng ngờ.)

Definitions of Fishy

  1. 1
    adjective
    mờ ám

    Describing something that causes a feeling of doubt or suspicion.

    Mô tả điều gì đó gây ra cảm giác nghi ngờ hoặc đáng ngờ.

  2. 2
    adjective
    tanh

    Having a strong smell or taste characteristic of fish.

    Có mùi hoặc vị mạnh đặc trưng của cá.

Example Sentences

casual

“His explanation sounded a bit fishy to me.”

casual

“There's something fishy about the way he disappeared.”

Có điều gì đó đáng ngờ về cách anh ấy biến mất.

casual

“The old refrigerator had a fishy smell.”

Chiếc tủ lạnh cũ có mùi tanh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounfishiness