noun
English to Vietnamese Dictionary

fists Meaning in Vietnamese (fists nghĩa là gì)

nắm đấm, những nắm đấm
Từ đồng nghĩa:tay đấmcù đấm
nắm đấm in English:fists
Plural: fists
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fists trong tiếng Việt là nắm đấm, những nắm đấm. (Số nhiều của 'fist', chỉ bàn tay với các ngón tay co lại chặt vào lòng bàn tay, thường dùng khi đánh ai đó hoặc cái gì đó, hoặc khi nắm chặt thứ gì đó.)

Definitions of Fists

  1. 1
    noun
    những nắm đấm

    The plural form of fist, referring to a hand with the fingers curled tightly into the palm, typically when hitting someone or something, or when holding something firmly.

    Số nhiều của 'fist', chỉ bàn tay với các ngón tay co lại chặt vào lòng bàn tay, thường dùng khi đánh ai đó hoặc cái gì đó, hoặc khi nắm chặt thứ gì đó.

Example Sentences

“He clenched his fists in anger.”

Anh ấy siết chặt nắm đấm vì tức giận.

“The boxer raised his fists in victory.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tay đấmcù đấm

In English:

clenched handsballed hands

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

bàn tay xòe

In English:

open handspalms

Inflected Word Forms

gerundfisting
nounfist
adjectivefisted