noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

flashes Meaning in Vietnamese (flashes nghĩa là gì)

nounnhấp nháy, những tia sáng lóe lên
verblóe lên
nhấp nháy in English:flashes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flashes trong tiếng Việt là nhấp nháy, những tia sáng lóe lên, lóe lên. (Những tia sáng lóe lên hoặc sự rực rỡ đột ngột, ngắn ngủi, thường xuất hiện lặp đi lặp lại.)

Definitions of Flashes

  1. 1
    noun
    những tia sáng lóe lên

    Flashes are sudden, brief bursts of light or brilliance, often appearing repeatedly.

    Những tia sáng lóe lên hoặc sự rực rỡ đột ngột, ngắn ngủi, thường xuất hiện lặp đi lặp lại.

  2. 2
    verb
    lóe lên

    When something flashes, it emits or reflects a sudden, brief burst of light, or appears suddenly and briefly.

    Khi một vật gì đó lóe lên, nó phát ra hoặc phản chiếu một tia sáng đột ngột, ngắn ngủi, hoặc xuất hiện đột ngột và trong thời gian ngắn.

Example Sentences

casual

“The camera flashes were too bright for my eyes.”

Những tia đèn flash của máy ảnh quá sáng đối với mắt tôi.

technical

“The warning light flashes red when there is an error.”

Đèn cảnh báo nhấp nháy màu đỏ khi có lỗi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gleamsglintsbursts

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

darknessdimness

Inflected Word Forms

past tenseflashed
present participleflashing
nounflash
adjectiveflashy