noun
English to Vietnamese Dictionary

forbes Meaning in Vietnamese (forbes nghĩa là gì)

Forbes
Forbes in English:forbes
Phonetic:Phó-bơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của forbes trong tiếng Việt là Forbes. (Forbes là một tạp chí kinh doanh và công ty truyền thông của Mỹ, nổi tiếng với các danh sách và bảng xếp hạng liên quan đến kinh doanh, tài chính, công nghệ và tinh thần kinh doanh.)

Definitions of Forbes

  1. 1
    noun
    Forbes

    Forbes is an American business magazine and media company, known for its lists and rankings related to business, finance, technology, and entrepreneurship.

    Forbes là một tạp chí kinh doanh và công ty truyền thông của Mỹ, nổi tiếng với các danh sách và bảng xếp hạng liên quan đến kinh doanh, tài chính, công nghệ và tinh thần kinh doanh.

Example Sentences

business

“Forbes publishes a list of the world's richest people every year.”

business

“Many entrepreneurs aspire to be featured in Forbes magazine.”