noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
frames Meaning in Vietnamese (frames nghĩa là gì)
nounkhung
verbdựng lên, đóng khung, dàn dựng
khung in English:frames
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của frames trong tiếng Việt là khung, dựng lên, đóng khung, dàn dựng. (Cấu trúc cứng bao quanh hoặc nâng đỡ một vật gì đó, như khung ảnh, khung cửa sổ, hoặc gọng kính.)
Definitions of Frames
- 1nounkhung
Rigid structures that surround or support something, such as a picture, window, or pair of glasses.
Cấu trúc cứng bao quanh hoặc nâng đỡ một vật gì đó, như khung ảnh, khung cửa sổ, hoặc gọng kính.
- 2
Example Sentences
casual
“The old house had beautiful wooden window frames.”
Ngôi nhà cũ có những khung cửa sổ bằng gỗ rất đẹp.
formal
“He frames his arguments very carefully to avoid misunderstanding.”
Anh ấy dựng lên những lập luận của mình rất cẩn thận để tránh hiểu lầm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseframed
present participleframing
nounframe
agent nounframer