other
English to Vietnamese Dictionary

fread Meaning in Vietnamese (fread nghĩa là gì)

fread
fread in English:fread
Phonetic:phờ-rít
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fread trong tiếng Việt là fread. (Trong lập trình máy tính, 'fread' là một hàm thư viện chuẩn trong C và C++ được sử dụng để đọc một số lượng mục nhất định với kích thước cho trước từ một luồng tệp vào một khối bộ nhớ.)

Definitions of Fread

  1. 1
    other(formal)
    fread

    In computer programming, 'fread' is a standard library function in C and C++ used to read a specified number of items of a given size from a file stream into a block of memory.

    Trong lập trình máy tính, 'fread' là một hàm thư viện chuẩn trong C và C++ được sử dụng để đọc một số lượng mục nhất định với kích thước cho trước từ một luồng tệp vào một khối bộ nhớ.

Example Sentences

technical

“The programmer used `fread` to load the image data from the binary file.”

Lập trình viên đã sử dụng `fread` để tải dữ liệu hình ảnh từ tệp nhị phân.

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

fwrite