noun
English to Vietnamese Dictionary
fujifilm Meaning in Vietnamese (fujifilm nghĩa là gì)
Fujifilm
Fujifilm in English:fujifilm
Phonetic:Phu-chi-fim
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fujifilm trong tiếng Việt là Fujifilm. (Fujifilm là một tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản, chủ yếu được biết đến với các sản phẩm nhiếp ảnh, hình ảnh và quang học, cũng như hệ thống y tế và vật liệu của mình.)
Definitions of Fujifilm
- 1nounFujifilm
Fujifilm is a Japanese multinational corporation primarily known for its photography, imaging, and optical products, as well as its medical systems and materials.
Fujifilm là một tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản, chủ yếu được biết đến với các sản phẩm nhiếp ảnh, hình ảnh và quang học, cũng như hệ thống y tế và vật liệu của mình.