noun
English to Vietnamese Dictionary
futon Meaning in Vietnamese (futon nghĩa là gì)
futon, nệm futon
futon in English:futon
Phonetic:phu-tơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của futon trong tiếng Việt là futon, nệm futon. (Một loại nệm, thường làm bằng bông, có thể cuộn lại hoặc gấp lại và dùng trên sàn nhà hoặc làm ghế sofa.)
Definitions of Futon
- 1
Example Sentences
casual
“She bought a futon for her guest room to save space.”
Cô ấy đã mua một chiếc nệm futon cho phòng khách để tiết kiệm không gian.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
mattresssofa bed