adjective
English to Vietnamese Dictionary
futile Meaning in Vietnamese (futile nghĩa là gì)
vô ích
vô ích in English:futile
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của futile trong tiếng Việt là vô ích. (Mô tả một hành động hoặc nỗ lực không có khả năng mang lại kết quả hữu ích; vô nghĩa hoặc không hiệu quả.)
Definitions of Futile
- 1adjectivevô ích
Describing an action or effort that is incapable of producing any useful result; pointless or ineffective.
Mô tả một hành động hoặc nỗ lực không có khả năng mang lại kết quả hữu ích; vô nghĩa hoặc không hiệu quả.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounfutility
adverbfutilely