adjective
English to Vietnamese Dictionary
vain Meaning in Vietnamese (vain nghĩa là gì)
vô ích, kiêu căng
vô ích in English:vain
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vain trong tiếng Việt là vô ích, kiêu căng. (Có hoặc thể hiện một ý kiến quá cao về ngoại hình, khả năng hoặc giá trị của bản thân.)
Definitions of Vain
- 1adjectivekiêu căng
Having or showing an excessively high opinion of one's appearance, abilities, or worth.
Có hoặc thể hiện một ý kiến quá cao về ngoại hình, khả năng hoặc giá trị của bản thân.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounvanity
adverbvainly
Phrases & Idiomatic Expressions
in vainidiom
Without success or result; uselessly.