adjective
English to Vietnamese Dictionary

vain Meaning in Vietnamese (vain nghĩa là gì)

vô ích, kiêu căng
vô ích in English:vain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vain trong tiếng Việt là vô ích, kiêu căng. (Có hoặc thể hiện một ý kiến quá cao về ngoại hình, khả năng hoặc giá trị của bản thân.)

Definitions of Vain

  1. 1
    adjective
    kiêu căng

    Having or showing an excessively high opinion of one's appearance, abilities, or worth.

    Có hoặc thể hiện một ý kiến quá cao về ngoại hình, khả năng hoặc giá trị của bản thân.

  2. 2
    adjective
    vô ích

    Producing no result; useless or futile.

    Không tạo ra kết quả; vô dụng hoặc vô ích.

Example Sentences

“She is so vain that she spends hours looking at herself in the mirror.”

“All his efforts to save the company proved to be in vain.”

Tất cả những nỗ lực của anh ấy để cứu công ty đều tỏ ra vô ích.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounvanity
adverbvainly

Phrases & Idiomatic Expressions

in vainidiom

Without success or result; uselessly.