noun
English to Vietnamese Dictionary

vaio Meaning in Vietnamese (vaio nghĩa là gì)

VAIO
VAIO in English:vaio
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vaio trong tiếng Việt là VAIO. (VAIO là một thương hiệu máy tính cá nhân và thiết bị điện tử, ban đầu được sản xuất bởi Sony, nổi tiếng với tổ chức tích hợp hình ảnh và âm thanh.)

Definitions of Vaio

  1. 1
    noun
    VAIO

    VAIO is a brand of personal computers and electronics, originally manufactured by Sony, known for its visual and audio integrated organization.

    VAIO là một thương hiệu máy tính cá nhân và thiết bị điện tử, ban đầu được sản xuất bởi Sony, nổi tiếng với tổ chức tích hợp hình ảnh và âm thanh.

Example Sentences

casual

“My first laptop was a Sony VAIO.”

Chiếc laptop đầu tiên của tôi là một chiếc Sony VAIO.

general

“The VAIO series was popular for its sleek design.”

Dòng sản phẩm VAIO rất phổ biến nhờ thiết kế tinh tế của nó.