other
English to Vietnamese Dictionary

val Meaning in Vietnamese (val nghĩa là gì)

giá trị
giá trị in English:val
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của val trong tiếng Việt là giá trị. (Val là một từ viết tắt thường dùng trong máy tính hoặc ngữ cảnh không trang trọng để chỉ từ 'value', đề cập đến giá trị số hoặc định tính của một thứ gì đó.)

Definitions of Val

  1. 1
    other(technical)
    giá trị

    Val is an abbreviation commonly used in computing or informal contexts to represent the word 'value', referring to the numerical or qualitative worth of something.

    Val là một từ viết tắt thường dùng trong máy tính hoặc ngữ cảnh không trang trọng để chỉ từ 'value', đề cập đến giá trị số hoặc định tính của một thứ gì đó.

Example Sentences

technical

“The val of the variable was set to 10.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

worthlessnessinsignificance

Inflected Word Forms

nounvalue
nounvaluation
pluralvalues
adjectivevaluable
adjectivevalueless