adjective
English to Vietnamese Dictionary
fussy Meaning in Vietnamese (fussy nghĩa là gì)
cầu kỳ
cầu kỳ in English:fussy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fussy trong tiếng Việt là cầu kỳ. (Quá câu nệ, khó tính, hoặc khó chiều, đặc biệt là về những chuyện nhỏ nhặt.)
Definitions of Fussy
- 1adjective(informal)cầu kỳ
Excessively particular, fastidious, or hard to please, especially about trivial matters.
Quá câu nệ, khó tính, hoặc khó chiều, đặc biệt là về những chuyện nhỏ nhặt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
easygoingadaptableunfussyrelaxed
Inflected Word Forms
nounfuss
nounfussiness
adverbfussily