verb
English to Vietnamese Dictionary
fussing Meaning in Vietnamese (fussing nghĩa là gì)
làm ầm ĩ, làm ầm ĩ lên, làm phiền
làm ầm ĩ in English:fussing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fussing trong tiếng Việt là làm ầm ĩ, làm ầm ĩ lên, làm phiền. (Hành động thể hiện sự lo lắng quá mức hoặc đưa ra những lời phàn nàn không cần thiết về những vấn đề nhỏ nhặt.)
Definitions of Fussing
- 1verblàm ầm ĩ lên
The act of showing excessive concern or making unnecessary complaints about minor issues.
Hành động thể hiện sự lo lắng quá mức hoặc đưa ra những lời phàn nàn không cần thiết về những vấn đề nhỏ nhặt.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensefussed
nounfuss
pluralfusses
adjectivefussy
adverbfussily