verb
English to Vietnamese Dictionary

fussing Meaning in Vietnamese (fussing nghĩa là gì)

làm ầm ĩ, làm ầm ĩ lên, làm phiền
làm ầm ĩ in English:fussing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fussing trong tiếng Việt là làm ầm ĩ, làm ầm ĩ lên, làm phiền. (Hành động thể hiện sự lo lắng quá mức hoặc đưa ra những lời phàn nàn không cần thiết về những vấn đề nhỏ nhặt.)

Definitions of Fussing

  1. 1
    verb
    làm ầm ĩ lên

    The act of showing excessive concern or making unnecessary complaints about minor issues.

    Hành động thể hiện sự lo lắng quá mức hoặc đưa ra những lời phàn nàn không cần thiết về những vấn đề nhỏ nhặt.

  2. 2
    verb
    làm phiền

    To bother or annoy someone with excessive attention or trivial demands.

    Làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó bằng sự chú ý quá mức hoặc những yêu cầu tầm thường.

Example Sentences

casual

“She was fussing over her hair before the interview.”

casual

“Stop fussing and just eat your food.”

Đừng làm ầm ĩ nữa và hãy ăn thức ăn của con đi.

casual

“The child kept fussing about going to bed.”

Đứa trẻ cứ làm ầm ĩ về việc đi ngủ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

complainingfrettinggrumblingbotheringnitpicking

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

relaxingignoringsimplifyingcalmingaccepting

Inflected Word Forms

past tensefussed
nounfuss
pluralfusses
adjectivefussy
adverbfussily