noun
English to Vietnamese Dictionary
garrett Meaning in Vietnamese (garrett nghĩa là gì)
gác xép
gác xép in English:garrett
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của garrett trong tiếng Việt là gác xép. (Một gác xép là một căn phòng nhỏ hoặc tầng áp mái, thường nằm trong không gian mái nhà của một ngôi nhà.)
Definitions of Garrett
- 1
Example Sentences
“The artist painted in his tiny garret, finding inspiration in the city views.”