noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
garrison Meaning in Vietnamese (garrison nghĩa là gì)
nounđồn trú
verbđồn trú
đồn trú in English:garrison
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của garrison trong tiếng Việt là đồn trú. (một lực lượng quân đội đóng tại một địa điểm cụ thể để phòng thủ hoặc kiểm soát nơi đó.)
Definitions of Garrison
- 1nounđồn trú
A body of troops stationed in a particular place for its defense or to control it.
một lực lượng quân đội đóng tại một địa điểm cụ thể để phòng thủ hoặc kiểm soát nơi đó.
- 2verbđồn trú
To station troops in a particular place, especially for its defense.
đóng quân tại một địa điểm cụ thể, đặc biệt là để phòng thủ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensegarrisoned
present participlegarrisoning