noun
English to Vietnamese Dictionary

garter Meaning in Vietnamese (garter nghĩa là gì)

nịt tất, dải băng đeo quanh chân để giữ cho tất không bị tuột
nịt tất in English:garter
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của garter trong tiếng Việt là nịt tất, dải băng đeo quanh chân để giữ cho tất không bị tuột. (Một dải băng đeo quanh chân để giữ cho tất hoặc vớ không bị tuột.)

Definitions of Garter

  1. 1
    noun
    dải băng đeo quanh chân để giữ cho tất không bị tuột

    A band worn around the leg to hold up a stocking or sock.

    Một dải băng đeo quanh chân để giữ cho tất hoặc vớ không bị tuột.

Example Sentences

casual

“She wore a delicate lace garter under her wedding dress.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungarter belt
adjectivegartered