adjective
English to Vietnamese Dictionary
ghastly Meaning in Vietnamese (ghastly nghĩa là gì)
kinh khủng, nhợt nhạt
kinh khủng in English:ghastly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ghastly trong tiếng Việt là kinh khủng, nhợt nhạt. (Mô tả một thứ gì đó cực kỳ khó chịu, gây sốc hoặc khủng khiếp, thường gây ra sợ hãi hoặc ghê tởm.)
Definitions of Ghastly
- 1adjective(standard)kinh khủng
Describing something that is extremely unpleasant, shocking, or dreadful, often causing fear or disgust.
Mô tả một thứ gì đó cực kỳ khó chịu, gây sốc hoặc khủng khiếp, thường gây ra sợ hãi hoặc ghê tởm.
- 2adjective(standard)nhợt nhạt
Referring to a person's appearance that is pale, sickly, and suggests illness or distress.
Đề cập đến vẻ ngoài của một người nhợt nhạt, ốm yếu, và gợi ý bệnh tật hoặc đau khổ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounghastliness
comparativeghastlier
superlativeghastliest