ghetto Meaning in Vietnamese (ghetto nghĩa là gì)
Nghĩa của ghetto trong tiếng Việt là khu ổ chuột. (Một khu vực của thành phố, đặc biệt là khu ổ chuột, nơi sinh sống của một hoặc nhiều nhóm thiểu số, thường có đặc điểm là nghèo đói và phân biệt đối xử xã hội.)
Definitions of Ghetto
- 1noun(colloquial)khu ổ chuột
A part of a city, especially a slum area, occupied by a minority group or groups, often characterized by poverty and social segregation.
Một khu vực của thành phố, đặc biệt là khu ổ chuột, nơi sinh sống của một hoặc nhiều nhóm thiểu số, thường có đặc điểm là nghèo đói và phân biệt đối xử xã hội.
Example Sentences
“Many residents struggled to escape the poverty of the ghetto.”
“The documentary explored the harsh realities of life in the urban ghetto.”
Bộ phim tài liệu đã khám phá những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong khu ổ chuột đô thị.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: