graces Meaning in Vietnamese (graces nghĩa là gì)
Nghĩa của graces trong tiếng Việt là duyên dáng, phép tắc lịch sự, ân sủng, làm đẹp. (Thái độ lịch thiệp và tao nhã được coi là phù hợp trong các tình huống xã hội.)
Definitions of Graces
- 1nounphép tắc lịch sự
The elegant and polite behavior that is considered appropriate in social situations.
Thái độ lịch thiệp và tao nhã được coi là phù hợp trong các tình huống xã hội.
- 2
- 3
Example Sentences
“She always displayed excellent social graces at formal events.”
Cô ấy luôn thể hiện phép tắc xã giao xuất sắc tại các sự kiện trang trọng.
“The artist's presence graces our humble exhibition.”
Sự hiện diện của nghệ sĩ làm đẹp cho buổi triển lãm khiêm tốn của chúng ta.
“May divine graces be upon you and your family.”
Nguyện ân sủng thiêng liêng ở bên bạn và gia đình bạn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Polite and elegant behavior in social situations.
Through God's favor or help.
To lose favor or respect.