noun
English to Vietnamese Dictionary

granny Meaning in Vietnamese (granny nghĩa là gì)

bà
bà in English:granny
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của granny trong tiếng Việt là bà. (Một cách gọi thân mật, trìu mến bà nội hoặc bà ngoại.)

Definitions of Granny

  1. 1
    noun(informal)
    bà

    An informal and affectionate term for one's grandmother, either paternal (दादी) or maternal (नानी).

    Một cách gọi thân mật, trìu mến bà nội hoặc bà ngoại.

Example Sentences

casual

“My granny always bakes the best cookies for us.”

Bà tôi luôn làm những chiếc bánh quy ngon nhất cho chúng tôi.

casual

“She loves spending holidays at her granny's house in the village.”

Cô ấy thích dành những ngày nghỉ lễ ở nhà bà ở làng.

casual

“The little boy ran to hug his granny as soon as he saw her.”

Cậu bé chạy đến ôm bà của mình ngay khi nhìn thấy bà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

noungrandmother
noungrandparent