noun
English to Vietnamese Dictionary
nana Meaning in Vietnamese (nana nghĩa là gì)
bà
bà in English:nana
Phonetic:ba
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nana trong tiếng Việt là bà. (Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho bà.)
Definitions of Nana
- 1noun(informal)bà
An informal and affectionate term for a grandmother.
Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho bà.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: