noun
English to Vietnamese Dictionary

nana Meaning in Vietnamese (nana nghĩa là gì)

bà
bà in English:nana
Phonetic:ba
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nana trong tiếng Việt là bà. (Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho bà.)

Definitions of Nana

  1. 1
    noun(informal)
    bà

    An informal and affectionate term for a grandmother.

    Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho bà.

Example Sentences

casual

“My nana always bakes the best cookies.”

Bà tôi luôn làm ra những chiếc bánh quy ngon nhất.

casual

“I'm going to visit my nana this weekend.”

Cuối tuần này tôi sẽ đi thăm bà tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)