noun
English to Vietnamese Dictionary
nan Meaning in Vietnamese (nan nghĩa là gì)
naan, bánh mì naan
naan in English:nan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nan trong tiếng Việt là naan, bánh mì naan. (Naan là một loại bánh mì dẹt lên men, nướng trong lò, thường được làm từ bột mì, men và sữa chua, và thường được tiêu thụ trong ẩm thực Nam Á, Trung Á và Caribe.)
Definitions of Nan
- 1nounbánh mì naan
Naan is a leavened, oven-baked flatbread, typically made with flour, yeast, and yogurt, and commonly consumed in South Asian, Central Asian, and Caribbean cuisines.
Naan là một loại bánh mì dẹt lên men, nướng trong lò, thường được làm từ bột mì, men và sữa chua, và thường được tiêu thụ trong ẩm thực Nam Á, Trung Á và Caribe.
Example Sentences
casual
“We ordered some garlic naan with our curry for dinner.”
Chúng tôi đã gọi một ít bánh mì naan tỏi cùng với cà ri cho bữa tối.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
flatbread