noun
English to Vietnamese Dictionary
grove Meaning in Vietnamese (grove nghĩa là gì)
khu rừng nhỏ
khu rừng nhỏ in English:grove
Phonetic:khu rưng nhõ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grove trong tiếng Việt là khu rừng nhỏ. (Một khu rừng nhỏ, vườn cây ăn quả hoặc một nhóm cây, thường không có cây bụi mọc xen kẽ.)
Definitions of Grove
- 1
Example Sentences
“We had a picnic in the small olive grove.”
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trong khu rừng ô liu nhỏ.
“The ancient grove was considered sacred by the villagers.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
desertwasteland
Inflected Word Forms
adjectivegrovy