verb
English to Vietnamese Dictionary
grovel Meaning in Vietnamese (grovel nghĩa là gì)
bò, hèn hạ
bò in English:grovel
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grovel trong tiếng Việt là bò, hèn hạ. (Nằm hoặc bò trên mặt đất một cách phục tùng hoặc sợ hãi, thường tỏ ra khiêm nhường quá mức.)
Definitions of Grovel
- 1
- 2verbhèn hạ
To act in an excessively humble or servile way, especially to gain favor or forgiveness.
Hành động một cách khiêm nhường hoặc hèn hạ quá mức, đặc biệt là để giành được sự ưu ái hoặc tha thứ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensegroveled
present participlegroveling
agent noungroveller