assert Meaning in Vietnamese (assert nghĩa là gì)
Nghĩa của assert trong tiếng Việt là khẳng định, tự khẳng định. (Phát biểu một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và mạnh mẽ, thường là đối mặt với sự phản đối.)
Definitions of Assert
- 1verbkhẳng định
To state a fact or belief confidently and forcefully, often in the face of opposition.
Phát biểu một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và mạnh mẽ, thường là đối mặt với sự phản đối.
- 2verbtự khẳng định
To behave in a way that expresses your confidence, importance, or power and earns you respect from others.
Hành xử theo cách thể hiện sự tự tin, tầm quan trọng hoặc quyền lực của bạn và giành được sự tôn trọng từ người khác.
Example Sentences
“She asserted her independence by moving to a new city.”
Cô ấy đã tự khẳng định sự độc lập của mình bằng cách chuyển đến một thành phố mới.
“The company asserted its right to intellectual property.”
Công ty đã khẳng định quyền sở hữu trí tuệ của mình.
“He asserted that the allegations were false.”
Anh ấy khẳng định rằng những cáo buộc đó là sai.