noun
English to Vietnamese Dictionary
wasteland Meaning in Vietnamese (wasteland nghĩa là gì)
vùng đất hoang, vùng đất hoang tàn
vùng đất hoang in English:wasteland
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wasteland trong tiếng Việt là vùng đất hoang, vùng đất hoang tàn. (Một vùng đất hoang là một khu vực đất đai cằn cỗi, hoang vắng, không thích hợp cho việc canh tác hoặc sinh sống.)
Definitions of Wasteland
- 1
- 2nounvùng đất hoang tàn
Figuratively, a wasteland can refer to a place or society considered to be spiritually or intellectually barren and unproductive.
Theo nghĩa bóng, một vùng đất hoang tàn có thể ám chỉ một nơi hoặc một xã hội bị coi là cằn cỗi và không có năng suất về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
fertile landparadiseoasisgarden
Inflected Word Forms
gerundwasting
nounwaste
nounwastefulness
adjectivewasted
adjectivewasteful