noun
English to Vietnamese Dictionary

wasteland Meaning in Vietnamese (wasteland nghĩa là gì)

vùng đất hoang, vùng đất hoang tàn
vùng đất hoang in English:wasteland
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wasteland trong tiếng Việt là vùng đất hoang, vùng đất hoang tàn. (Một vùng đất hoang là một khu vực đất đai cằn cỗi, hoang vắng, không thích hợp cho việc canh tác hoặc sinh sống.)

Definitions of Wasteland

  1. 1
    noun
    vùng đất hoang

    A wasteland is a desolate or barren area of land that is unsuitable for cultivation or habitation.

    Một vùng đất hoang là một khu vực đất đai cằn cỗi, hoang vắng, không thích hợp cho việc canh tác hoặc sinh sống.

  2. 2
    noun
    vùng đất hoang tàn

    Figuratively, a wasteland can refer to a place or society considered to be spiritually or intellectually barren and unproductive.

    Theo nghĩa bóng, một vùng đất hoang tàn có thể ám chỉ một nơi hoặc một xã hội bị coi là cằn cỗi và không có năng suất về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.

Example Sentences

casual

“The old factory site was left as a wasteland for years before redevelopment began.”

formal

“Many critics described the modern city as a cultural wasteland.”

Nhiều nhà phê bình mô tả thành phố hiện đại là một vùng đất hoang tàn về văn hóa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

barren landdesertwildernessdesolation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

fertile landparadiseoasisgarden

Inflected Word Forms

gerundwasting
nounwaste
nounwastefulness
adjectivewasted
adjectivewasteful