noun
English to Vietnamese Dictionary
gunther Meaning in Vietnamese (gunther nghĩa là gì)
Gunther
Gunther in English:gunther
Phonetic:Gun-thơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gunther trong tiếng Việt là Gunther. (Gunther là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc German, thường gắn liền với các nhân vật trong thần thoại và lịch sử German.)
Definitions of Gunther
- 1nounGunther
Gunther is a male given name of Germanic origin, often associated with figures in Germanic mythology and history.
Gunther là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc German, thường gắn liền với các nhân vật trong thần thoại và lịch sử German.