legend Meaning in Vietnamese (legend nghĩa là gì)
Nghĩa của legend trong tiếng Việt là huyền thoại, truyền thuyết, chú giải. (Một câu chuyện hoặc thần thoại truyền thống, thường không được xác minh, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và được coi là lịch sử.)
Definitions of Legend
- 1nountruyền thuyết
A traditional story or myth, often unverified, that is passed down through generations and regarded as historical.
Một câu chuyện hoặc thần thoại truyền thống, thường không được xác minh, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và được coi là lịch sử.
- 2nounhuyền thoại
A very famous and admired person, especially one who is known for a particular skill or achievement in a specific field.
Một người rất nổi tiếng và được ngưỡng mộ, đặc biệt là người được biết đến với một kỹ năng hoặc thành tựu cụ thể trong một lĩnh vực nhất định.
- 3
Example Sentences
“The legend of King Arthur is still popular today.”
Truyền thuyết về Vua Arthur vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.
“He became a basketball legend after winning multiple championships.”
Anh ấy đã trở thành một huyền thoại bóng rổ sau khi giành nhiều chức vô địch.
“Please refer to the legend for the map symbols.”
Vui lòng tham khảo chú giải để biết các ký hiệu trên bản đồ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A famous person who is still alive and active in their field, continuing to achieve great things.