noun
English to Vietnamese Dictionary
arthur Meaning in Vietnamese (arthur nghĩa là gì)
Arthur
Arthur in English:arthur
Phonetic:A-thua
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của arthur trong tiếng Việt là Arthur. (Arthur là một tên riêng của nam giới với nguồn gốc không chắc chắn, nổi tiếng nhất gắn liền với Vua Arthur huyền thoại.)
Definitions of Arthur
- 1nounArthur
Arthur is a male given name of uncertain etymology, most famously associated with the legendary King Arthur.
Arthur là một tên riêng của nam giới với nguồn gốc không chắc chắn, nổi tiếng nhất gắn liền với Vua Arthur huyền thoại.