noun
English to Vietnamese Dictionary

gunshots Meaning in Vietnamese (gunshots nghĩa là gì)

tiếng súng
tiếng súng in English:gunshots
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gunshots trong tiếng Việt là tiếng súng. (Âm thanh lớn phát ra khi một vũ khí nóng được bắn, thường đề cập đến nhiều lần bắn.)

Definitions of Gunshots

  1. 1
    noun
    tiếng súng

    The loud sounds produced when a firearm is discharged, often referring to multiple instances of firing.

    Âm thanh lớn phát ra khi một vũ khí nóng được bắn, thường đề cập đến nhiều lần bắn.

Example Sentences

casual

“We heard several gunshots in the distance last night.”

Chúng tôi nghe thấy nhiều tiếng súng ở phía xa đêm qua.

formal

“The police responded quickly after reports of gunshots.”

Cảnh sát đã phản ứng nhanh sau các báo cáo về tiếng súng.

casual

“The sudden gunshots startled everyone in the neighborhood.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundshooting
noungunshot
noungun
agent nounshooter