noun
English to Vietnamese Dictionary

h Meaning in Vietnamese (h nghĩa là gì)

h
h in English:h
IPA:eɪtʃ
Phonetic:hát
Plural: hs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của h trong tiếng Việt là h. (Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Anh, thường đại diện cho âm xát thanh hầu vô thanh.)

Definitions of H

  1. 1
    noun
    h

    The eighth letter of the English alphabet, often representing a voiceless glottal fricative sound.

    Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Anh, thường đại diện cho âm xát thanh hầu vô thanh.

Example Sentences

“The word 'house' begins with the letter H.”

Từ 'house' bắt đầu bằng chữ cái H.

“In some words, such as 'hour', the letter H is silent.”