noun
English to Vietnamese Dictionary

halftime Meaning in Vietnamese (halftime nghĩa là gì)

hiệp một
hiệp một in English:halftime
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của halftime trong tiếng Việt là hiệp một. (Thời gian nghỉ giữa hai hiệp của một trận đấu hoặc buổi biểu diễn, cho phép người chơi hoặc người biểu diễn nghỉ ngơi ngắn.)

Definitions of Halftime

  1. 1
    noun
    hiệp một

    Halftime is the interval between the two halves of a game or performance, allowing players or performers a short break.

    Thời gian nghỉ giữa hai hiệp của một trận đấu hoặc buổi biểu diễn, cho phép người chơi hoặc người biểu diễn nghỉ ngơi ngắn.

Example Sentences

sports

“The coach gave a motivational speech to the team during halftime.”

Huấn luyện viên đã có bài phát biểu truyền cảm hứng cho đội trong giờ nghỉ giữa hiệp.

casual

“Fans usually grab snacks and drinks during halftime.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: