noun
English to Vietnamese Dictionary

hamburgers Meaning in Vietnamese (hamburgers nghĩa là gì)

bánh mì kẹp thịt bò
Từ đồng nghĩa:burgerbánh kẹp
bánh mì kẹp thịt bò in English:hamburgers
Plural: hamburgers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hamburgers trong tiếng Việt là bánh mì kẹp thịt bò. (Một món ăn gồm một miếng thịt bò xay, hoặc đôi khi là các loại thịt khác, thường được nấu chín và phục vụ trong một ổ bánh mì cắt đôi với nhiều loại gia vị và đồ ăn kèm khác nhau.)

Definitions of Hamburgers

  1. 1
    noun
    bánh mì kẹp thịt bò

    A dish consisting of a patty of ground beef, or sometimes other meats, typically cooked and served in a sliced bun with various condiments and toppings.

    Một món ăn gồm một miếng thịt bò xay, hoặc đôi khi là các loại thịt khác, thường được nấu chín và phục vụ trong một ổ bánh mì cắt đôi với nhiều loại gia vị và đồ ăn kèm khác nhau.

Example Sentences

casual

“We ordered three hamburgers for lunch.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

burgerbánh kẹp

In English:

burgerpatty sandwich

Inflected Word Forms

nounhamburger
nounhamburger patty
nounhamburger bun