noun
English to Vietnamese Dictionary

hamilton Meaning in Vietnamese (hamilton nghĩa là gì)

Hamilton, Alexander Hamilton
Hamilton in English:hamilton
Phonetic:Ha-min-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hamilton trong tiếng Việt là Hamilton, Alexander Hamilton. (Alexander Hamilton là một chính khách người Mỹ, một trong những người Lập quốc Hoa Kỳ, và là Bộ trưởng Ngân khố đầu tiên.)

Definitions of Hamilton

  1. 1
    noun
    Alexander Hamilton

    Alexander Hamilton was an American statesman, one of the Founding Fathers of the United States, and the first Secretary of the Treasury.

    Alexander Hamilton là một chính khách người Mỹ, một trong những người Lập quốc Hoa Kỳ, và là Bộ trưởng Ngân khố đầu tiên.

  2. 2
    noun
    Hamilton

    Hamilton is a highly acclaimed American musical about the life of American Founding Father Alexander Hamilton, with music, lyrics, and book by Lin-Manuel Miranda.

    Hamilton là một vở nhạc kịch Mỹ được đánh giá cao về cuộc đời của người Lập quốc Hoa Kỳ Alexander Hamilton, với âm nhạc, lời bài hát và kịch bản của Lin-Manuel Miranda.

Example Sentences

formal

“Alexander Hamilton played a crucial role in the formation of the United States.”

Alexander Hamilton đã đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành của Hoa Kỳ.

casual

“The musical 'Hamilton' has won numerous awards and is very popular.”